Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-576.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-213.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-483.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-132.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-514.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-243.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30M-385.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66D-014.22 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 61C-638.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 73B-019.95 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 21B-014.11 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 37K-493.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-961.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 73D-011.77 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 37K-484.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 84D-006.11 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 51N-066.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-449.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-475.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-210.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92A-439.34 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 65C-256.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-154.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-887.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-383.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-893.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-320.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70C-219.44 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-907.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |