Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92B-038.87 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 65A-515.54 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-378.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-920.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-966.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-898.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-181.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-224.53 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51N-028.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15D-053.20 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 29K-393.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-230.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-632.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-220.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-555.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-365.85 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51E-347.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 23C-091.85 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 18C-176.81 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 30M-247.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-537.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43D-014.19 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 51M-210.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-877.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-022.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-350.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-096.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-230.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-625.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |