Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-088.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-032.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65B-028.96 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 88C-316.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 78B-021.16 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 51M-216.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-360.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-336.77 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 28A-267.85 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 49D-015.85 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 51M-209.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71D-007.15 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 51M-226.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-400.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-234.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-051.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-450.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-468.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-309.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-409.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-765.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 64D-008.33 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 20A-867.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-759.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-204.05 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51M-302.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-059.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-052.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83C-137.31 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 29K-331.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |