Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-338.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-485.33 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 79C-232.00 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 51N-083.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75B-032.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-033.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 51N-112.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-916.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-135.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-389.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-567.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 30M-192.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-316.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-126.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22A-283.30 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30M-138.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-159.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-381.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-980.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-682.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 89A-565.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 75A-391.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 34A-971.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 68A-379.72 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51N-105.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-412.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-992.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-653.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-941.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |