Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93D-010.98 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 51L-978.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72B-048.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 30M-321.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-994.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-226.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-332.94 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 22B-017.36 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 51N-147.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-862.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-011.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-145.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99B-030.95 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 30M-305.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-471.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-164.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48A-254.26 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30M-248.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75B-032.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 26A-240.26 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 30M-400.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-102.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-405.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22D-013.08 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 61K-589.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-071.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-063.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-537.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15B-056.00 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |