Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-200.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-120.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-279.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-640.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-040.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25D-006.59 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 98A-874.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-270.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-397.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-122.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-621.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-122.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-347.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66C-187.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 34C-434.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49C-388.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60C-786.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60K-664.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61C-628.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 92C-263.16 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30M-182.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-571.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51L-994.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73C-195.58 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 65C-254.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 60C-771.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-949.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75C-162.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 62C-220.59 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51N-072.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |