Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-075.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51B-714.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51M-211.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 69C-105.25 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-074.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-044.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83C-134.43 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 76C-181.82 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 98B-046.22 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 26D-015.00 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 51M-204.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14B-053.22 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 51M-056.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-393.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 38C-245.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30M-373.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47C-423.23 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-351.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24D-012.00 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 30M-046.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-072.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-138.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64B-017.00 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-184.48 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 29D-632.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 79A-586.34 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 36K-282.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-225.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-822.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-889.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |