Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-975.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66D-014.50 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 88A-815.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-360.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-493.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-377.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27D-010.97 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 51M-233.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-997.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-010.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-108.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94C-086.76 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 60B-080.97 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51L-979.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-110.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17A-496.34 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 76A-326.04 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-747.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-075.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-492.37 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 49A-747.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 81C-291.75 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60C-774.03 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-088.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67C-195.42 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 72C-271.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 30M-207.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-264.02 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 78D-008.74 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 19A-736.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |