Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-323.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21B-016.50 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 60K-640.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-813.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 18A-505.43 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 14K-021.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99C-340.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-101.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-771.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88A-803.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-193.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38C-247.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 68A-371.91 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 78D-010.29 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 51M-200.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-349.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26C-168.85 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 51M-150.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23C-090.95 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 75D-011.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 83C-138.95 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 20A-906.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-031.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-246.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-328.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-510.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30M-078.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-555.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15C-485.85 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61C-621.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |