Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-363.01 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-251.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-353.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-221.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-128.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-152.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-293.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-862.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-291.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-399.97 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-642.23 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29K-416.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-883.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-046.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-069.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-393.10 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-876.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-478.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-030.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-369.94 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-247.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-878.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-357.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15D-053.51 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 51M-265.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-587.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-283.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99D-027.42 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |