Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-402.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-064.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18B-031.26 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 88C-325.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 62D-016.19 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 99A-857.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-372.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-223.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47D-021.85 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 86A-327.36 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 34C-435.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51N-125.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-300.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-768.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-102.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66D-012.98 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 51N-149.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-112.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48C-123.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 89C-354.45 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89A-556.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 71A-215.16 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 29K-446.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61D-025.44 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61C-613.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-092.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-571.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51L-980.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |