Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-125.87 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 51M-288.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35A-481.45 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51M-117.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-280.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-111.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-765.12 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22C-114.84 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 30M-066.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63C-234.72 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 15K-435.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-109.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-164.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-292.31 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30M-241.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-510.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-402.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-064.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-873.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-747.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49A-764.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-535.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-340.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88D-025.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 29K-353.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-499.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-125.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-364.60 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-121.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66B-027.35 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |