Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-125.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-475.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-385.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-779.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99C-334.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-145.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-350.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-461.85 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30M-048.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77D-010.06 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 99A-870.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 76A-331.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 34C-450.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 24B-020.55 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 98C-378.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61K-559.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-722.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-567.67 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34C-442.55 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 19A-719.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-324.33 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 17A-497.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-107.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84A-149.44 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 37K-519.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92A-439.11 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 14C-453.45 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-525.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-450.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 17A-507.05 | - | Thái Bình | Xe Con | - |