Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-870.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-557.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-210.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-387.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-179.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-237.32 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 22A-276.33 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 19C-274.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60C-780.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 24C-165.44 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51M-238.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-158.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-563.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-229.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94A-112.76 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51M-256.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-628.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-882.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 36K-238.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-235.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-863.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-165.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-112.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-211.73 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 61K-569.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-293.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-831.02 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |