Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-619.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-522.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-066.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-073.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-019.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-065.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90D-012.23 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 51N-029.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-038.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-363.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-137.04 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 51M-227.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-565.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 81D-015.05 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 51M-291.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-069.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-376.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-908.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-260.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-389.02 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 29D-639.02 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 34A-967.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-068.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-126.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12D-010.20 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 30M-336.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-434.87 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 72C-265.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 60K-656.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-260.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |