Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-737.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-532.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-278.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-533.54 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 43A-976.34 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-141.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37B-049.61 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 51L-967.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-591.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51N-065.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-932.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 83A-197.18 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 68A-375.29 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65C-260.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 36K-276.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-280.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-597.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51N-064.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-327.59 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-166.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14B-052.59 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 88B-024.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 51M-177.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11A-140.06 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 68A-377.36 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51M-240.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36B-047.29 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 30M-151.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-172.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |