Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-894.13 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-883.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-429.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-105.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-573.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92D-014.32 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 51M-100.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-590.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-354.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-167.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-664.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-595.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 24A-318.74 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51M-100.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-277.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14A-997.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 75A-397.43 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-099.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-581.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51E-341.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 60K-667.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-117.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-510.46 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51M-192.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-130.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-470.65 | - | Long An | Xe Con | - |
| 99A-874.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-455.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-577.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-376.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |