Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-793.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-861.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-146.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-219.33 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-134.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-325.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36K-262.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 49C-389.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 22D-011.10 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 51M-155.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-856.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-212.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-195.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-211.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-361.73 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-193.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-858.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-385.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-893.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-915.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 94C-084.94 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 51M-306.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-432.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86A-332.93 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-560.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-217.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79B-046.03 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |