Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-353.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-337.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14B-054.60 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 86C-214.87 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51M-241.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-401.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-162.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-078.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-473.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 84B-020.70 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 38A-703.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 89A-563.67 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-676.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-958.32 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-161.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82B-023.21 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 51M-085.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-064.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28D-011.24 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 21C-112.62 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 89D-024.27 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 51M-226.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-326.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-398.05 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-104.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64C-135.08 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 86A-329.46 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29B-661.85 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 34D-041.24 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |