Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-186.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-566.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43A-960.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-415.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-107.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-388.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-282.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71C-137.96 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 51M-098.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-963.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 35D-017.98 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 72A-843.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-271.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-572.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 82C-096.77 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 93C-202.00 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-597.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34C-450.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 43A-955.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-515.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15C-494.94 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51M-282.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-418.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-481.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-341.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |