Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-250.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 18A-492.33 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-554.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-539.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-876.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81C-287.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61K-533.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43D-014.15 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 47C-404.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-149.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-785.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-189.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-529.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72C-279.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 17C-216.11 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51M-239.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-570.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-161.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-459.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-623.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-067.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-441.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-166.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-012.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-282.34 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 99A-869.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-516.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47A-862.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-818.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |