Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-159.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-858.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-266.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-001.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-212.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-643.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-948.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-892.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79A-583.02 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-089.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-055.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-361.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-662.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-565.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-681.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 38A-689.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-142.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-987.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-360.90 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 82B-021.52 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 37K-570.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60C-764.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-245.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70B-037.81 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 15K-434.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-071.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-055.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75C-164.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 70A-611.21 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |