Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-162.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-566.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-769.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15K-446.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-259.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-107.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 69B-017.30 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 34C-440.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-170.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27A-131.57 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-087.73 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 51M-272.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-312.54 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-883.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-954.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60D-024.85 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51M-254.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-892.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 63C-240.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 38A-710.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 64C-137.65 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 61C-630.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 81A-476.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30M-302.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-394.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 62C-218.85 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 38A-709.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36K-305.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-911.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-099.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |