Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-043.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 63D-013.56 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 30M-348.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-633.83 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15K-451.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-050.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-503.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-104.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97A-098.77 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 19C-273.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 29K-348.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-114.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-246.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-942.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 85C-086.11 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 51M-140.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-533.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 99A-857.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 82B-024.22 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 51M-304.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-569.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 63A-339.44 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-955.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-093.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-983.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-973.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-730.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 79A-575.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 35A-464.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 19C-280.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |