Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-332.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-690.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-549.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75C-158.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 30M-284.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-260.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-413.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-087.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-033.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-926.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-966.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-925.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-238.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-919.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-885.10 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-519.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47A-865.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 75D-012.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 34A-959.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-951.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-582.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-878.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-921.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-951.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-561.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-096.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-633.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-946.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-082.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-002.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |