Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-591.26 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-121.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-251.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18C-178.17 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-599.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-449.94 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 77A-369.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 20A-888.53 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38A-680.28 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 17D-013.08 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-719.08 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-091.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 74D-013.56 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14K-029.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-922.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15C-491.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-393.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38B-023.85 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-087.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-823.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-215.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-296.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-063.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-555.62 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-172.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 24D-010.19 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-181.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-476.76 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 63B-033.50 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-897.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|