Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-664.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-594.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-582.48 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 63A-336.30 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-136.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-622.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-196.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-552.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-318.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-163.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-511.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-818.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-259.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-212.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-265.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-049.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-285.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97A-095.37 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 51M-285.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-029.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-268.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-395.13 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 88A-829.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-053.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-862.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-565.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-461.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-881.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |