Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-100.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-352.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-189.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93A-513.07 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47B-045.74 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 51M-105.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-080.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-778.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-058.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-053.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-274.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-152.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-554.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99A-867.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43C-315.20 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 15C-482.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 61B-045.83 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 34A-920.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 90C-158.25 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 30M-411.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-232.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-324.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61K-549.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |