Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-929.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-184.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89A-557.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-621.85 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-268.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-883.09 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 85A-149.59 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 43D-015.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-508.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 68A-369.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-235.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75C-162.59 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-290.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-933.48 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-081.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-146.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-291.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-465.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75C-162.15 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-158.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61B-044.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-572.72 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 11A-141.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-133.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-289.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 93A-517.85 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 17A-512.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-078.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-073.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-069.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|