Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-355.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-457.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36C-563.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49A-754.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 74C-147.15 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-954.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-524.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-243.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63D-014.29 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 30M-345.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-461.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-238.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-574.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99A-864.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-927.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20C-317.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-133.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15C-495.00 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 75C-159.55 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 68C-179.00 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 89D-023.22 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 29K-358.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75D-012.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 65C-264.55 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51M-242.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82D-014.10 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 36C-575.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99C-338.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-214.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |