Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-617.17 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98A-883.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 64C-139.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30M-309.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-118.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-787.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 35C-184.11 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36B-050.00 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 99C-343.33 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-360.61 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51M-176.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-579.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-178.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43D-015.77 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 51M-221.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-899.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-925.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-192.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-092.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-291.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-036.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-052.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-229.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-592.97 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 72A-855.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-041.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-949.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-385.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |