Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-336.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79D-013.63 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 61K-522.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73B-018.96 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 60K-686.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-352.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-282.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-212.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51M-101.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-321.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98C-387.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 79A-575.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-981.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-335.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-174.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66B-027.22 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 34C-447.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30M-181.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-289.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-260.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-654.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-980.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 35A-474.47 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-220.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-081.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17D-016.55 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 35B-025.33 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 49C-393.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 20A-885.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37C-570.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |