Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-487.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35D-016.44 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 15K-437.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-959.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-503.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-049.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-578.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-682.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-949.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-265.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 11D-010.55 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 51N-052.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-218.44 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 70D-013.44 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 49A-771.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-860.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-861.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 67A-330.77 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 89A-556.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-513.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 68A-367.33 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 61K-529.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18A-508.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-572.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-528.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 26D-017.33 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 99A-875.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-123.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-238.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-112.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |