Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-014.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 11B-015.71 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 30M-385.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-505.17 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-124.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-087.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-243.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-135.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-438.48 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 60B-077.87 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 17B-029.95 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 51N-032.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-802.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-260.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-268.52 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51N-007.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-234.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-023.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-173.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-930.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78B-020.19 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 38C-244.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30M-087.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72B-045.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 30M-088.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-840.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-925.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84A-148.38 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 30M-212.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-271.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |