Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-506.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14C-468.82 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-290.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-830.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 81A-455.60 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-612.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17D-013.34 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 37K-509.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 23A-169.76 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 29D-632.14 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29K-432.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-242.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-709.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-153.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-595.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89B-025.71 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 51N-067.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-455.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72D-014.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51L-948.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-216.05 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 94A-112.40 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 49A-751.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 66A-313.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 22A-277.95 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 75A-401.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-911.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-133.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-898.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-127.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |