Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-271.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-863.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-387.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-357.11 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 14K-030.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36K-243.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-884.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-920.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-279.44 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 29K-384.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-146.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-704.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 24C-170.55 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 30M-213.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-281.77 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 29K-438.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17B-031.77 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 20C-314.22 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29K-356.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23D-008.80 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 29K-432.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-948.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-058.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-166.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-591.01 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51N-131.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-361.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-339.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-112.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |