Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-360.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61C-619.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-159.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-365.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48C-122.82 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30M-241.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-273.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-221.13 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51M-302.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-083.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-390.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18D-015.94 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 12C-141.05 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 15K-434.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93C-202.49 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51M-156.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-560.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-401.53 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-249.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-352.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-267.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-162.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-041.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-187.45 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30M-099.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-278.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-219.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-860.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-044.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-763.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |