Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-139.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-631.54 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 62A-477.21 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35B-025.76 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 30M-255.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-352.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79C-233.27 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 51M-053.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65B-025.95 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 49C-400.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30M-201.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-205.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68C-179.31 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 98A-884.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-041.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-584.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-276.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-550.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-293.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83B-023.49 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 38C-242.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-271.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-404.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-294.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29B-660.95 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 22C-115.58 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 69C-109.85 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 81C-287.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |