Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-141.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-794.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88B-022.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 51M-136.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-096.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-113.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64B-016.91 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 29B-661.41 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 64B-017.34 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 30M-312.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-364.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-164.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92A-433.93 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-413.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63C-229.14 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 95B-018.24 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 61C-622.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88C-319.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 94B-015.62 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 51M-122.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-225.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-283.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-304.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-068.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28B-019.42 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 30M-308.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-183.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-117.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-253.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |