Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-313.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 49B-032.29 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 51M-251.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-342.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-319.11 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51N-124.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-410.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-212.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-088.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-814.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 75C-161.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51M-079.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-593.94 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 20B-036.55 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 67C-192.55 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 34B-047.00 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 51M-174.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-215.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47C-411.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-118.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70B-037.37 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 51M-221.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-128.00 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 30M-405.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-481.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 60C-764.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 78A-222.45 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51M-239.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |