Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-861.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 72A-856.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-139.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-863.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86A-322.01 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51M-139.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-392.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-879.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-383.87 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 29K-341.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-695.32 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-062.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-942.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15K-512.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-878.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60C-762.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 71A-213.32 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 72A-848.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 35A-465.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 15K-502.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-145.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-334.24 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 35C-182.20 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 51M-311.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24D-010.34 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 51M-229.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-463.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-105.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |