Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-089.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26C-165.54 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 81C-282.91 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 65D-013.34 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 83A-194.71 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 15K-433.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-848.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61D-022.87 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 99A-879.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-870.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 72A-863.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37C-573.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34A-952.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20C-315.74 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-115.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43D-015.92 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 34A-946.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-214.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-376.25 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 29K-348.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-149.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-158.35 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 99A-874.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-097.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-725.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-332.76 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60C-790.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 12C-144.38 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98A-887.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |