Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-427.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-574.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-185.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11A-140.19 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 60C-771.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-109.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-547.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-363.64 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-227.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-197.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-336.19 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-844.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 25A-085.22 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 89A-549.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 68A-369.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 99A-882.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37C-595.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 29K-333.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34C-434.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 18C-174.11 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 89C-348.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 86C-214.33 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51M-162.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24A-317.11 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 15K-428.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-693.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-564.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88C-314.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |