Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37D-047.40 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 85A-148.00 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47C-409.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14K-005.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 85D-008.77 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 74D-014.55 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 24C-167.33 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 15K-485.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-144.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-825.50 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-153.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-159.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-183.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-316.02 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 27A-133.97 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51L-938.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-366.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-212.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-119.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-646.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-058.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-613.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-935.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-561.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51N-032.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-185.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74D-012.27 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 37K-559.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47A-855.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |