Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67A-336.95 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-906.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-355.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-975.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-903.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 34A-932.34 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 75D-012.20 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-191.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-286.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65C-268.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-460.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 70D-011.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-112.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72A-853.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-730.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61C-625.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 95A-141.11 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-421.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-275.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51L-911.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 63C-231.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-177.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-253.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-206.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 86B-027.08 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47A-819.91 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 36K-284.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 93A-519.08 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 47C-409.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 73C-197.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|