Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-382.07 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 66A-316.57 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 19A-738.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-962.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-912.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-055.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-873.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18A-501.76 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-906.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90B-012.90 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 37K-561.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-041.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-262.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-941.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-858.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-826.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-822.02 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-076.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-907.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-334.60 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-261.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-765.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-865.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 66A-314.94 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 79A-591.78 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51N-043.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-938.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-095.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-597.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-429.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |