Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15D-056.57 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 60C-758.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34C-451.52 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30M-231.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-126.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21C-111.57 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20C-315.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-136.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-392.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-129.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-361.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-535.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88C-311.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30M-345.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-219.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-862.82 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29K-331.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-166.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-234.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-643.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-098.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-265.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-295.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-368.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-089.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-079.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-875.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-315.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-065.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |