Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69D-006.67 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 98A-878.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-204.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68D-010.78 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 51M-309.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21D-007.26 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 62A-489.58 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36C-575.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-057.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-077.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-230.62 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 62B-034.96 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 30M-034.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63C-234.53 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51M-083.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-052.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14D-030.96 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 51M-080.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-434.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 92D-012.98 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 51M-224.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-401.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-506.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51M-233.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-549.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |