Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-437.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 21D-007.44 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 72A-860.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-436.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 74A-285.04 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51N-140.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-152.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-112.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-228.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-213.62 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-933.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-213.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-985.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-326.52 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 67A-335.30 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51M-215.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-562.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-898.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-976.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 74A-282.73 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 77A-368.70 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29K-468.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-461.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-053.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-073.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-513.04 | - | Nam Định | Xe Con | - |