Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-086.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-873.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-234.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-998.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-462.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36C-565.97 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-622.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20D-032.91 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 15C-481.37 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 37K-552.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-073.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12C-142.53 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51N-008.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-496.90 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 20A-904.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-826.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61B-047.67 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 51N-004.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-223.41 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29K-426.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-709.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 48A-260.23 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 12A-264.31 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 34D-040.67 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 83B-025.40 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 67A-330.60 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51M-213.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-866.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-872.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |